ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "liệu pháp" (1件)
liệu pháp
日本語
名療法、セラピー
Một liệu pháp mới đã được phát triển.
新しい療法が開発されました。
類語検索結果 "liệu pháp" (1件)
liệu pháp hormone
日本語
フホルモン療法
Liệu pháp hormone có thể điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
ホルモン療法は前立腺がんを治療できる。
フレーズ検索結果 "liệu pháp" (3件)
Một liệu pháp mới đã được phát triển.
新しい療法が開発されました。
Liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu.
標的療法が研究されている。
Liệu pháp hormone có thể điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
ホルモン療法は前立腺がんを治療できる。
